TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сумасбро́дничать

thể chưa hoàn thành
sumasbródničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сумасбро́дничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сумасбро́дничать nghĩa là chơi ngông, hành động ngông cuồng.

Nghĩa của сумасбро́дничать

Động từ

  1. Chơi ngông, hành động ngông cuồng, hành động gàn dở.

Câu hỏi thường gặp

сумасбродничать nghĩa là gì?

сумасбродничать (động từ) nghĩa là chơi ngông, hành động ngông cuồng.

сумасбродничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сумасбро́дничать (phiên âm Latinh sumasbródničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.