сумбу́р
giống đựcbất động vật
sumbúr[sʊmˈbur]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сумбу́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сумбу́р nghĩa là sự hỗn loạn, hỗn độn.
Nghĩa của сумбу́р
Danh từ
- Sự hỗn loạn, hỗn độn, lẫn lộn, rối rắm, rối loạn, lộn xộn.
Biến cách của сумбу́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сумбу́р | сумбу́ры |
| Sinh cách кого? чего? | сумбу́ра | сумбу́ров |
| Tặng cách кому? чему? | сумбу́ру | сумбу́рам |
| Đối cách кого? что? | сумбу́р | сумбу́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | сумбу́ром | сумбу́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | сумбу́ре | сумбу́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сумбур nghĩa là gì?
сумбур (danh từ) nghĩa là sự hỗn loạn, hỗn độn.
сумбур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сумбу́р (phiên âm Latinh sumbúr, IPA [sʊmˈbur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.