суме́ть
Dấu sắc trên суме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суме́ть nghĩa là có thể, có khả năng, làm nổi, làm được.
Nghĩa của суме́ть
Động từ
- оказаться способным Có thể, có khả năng, biết.
- смочь сделать что-л.. Làm nổi, làm được, có thể làm được.
- он суме́ет э́то сде́латьnó có thể (có khả năng) làm được việc đó, anh ta làm nổi (làm được) việc đó, việc đó thì nó làm được (làm nổi)
- не суме́ю вам сказа́тьtôi không biết
Cặp thể của суме́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ суме́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | суме́ю |
| ты | суме́ешь |
| он / она́ / оно́ | суме́ет |
| мы | суме́ем |
| вы | суме́ете |
| они́ | суме́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | суме́л |
| Giống cái (она́) | суме́ла |
| Giống trung (оно́) | суме́ло |
| Số nhiều (они́) | суме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | суме́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | суме́йте |
Câu ví dụ với суме́ть
- Я хотел бы суметь бросить курить. Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3153521
- Мы сумели переплыть реку. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8502382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
суметь nghĩa là gì?
суметь (động từ) nghĩa là có thể, có khả năng, làm nổi, làm được.
суметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суме́ть (phiên âm Latinh sumétʹ, IPA [sʊˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.