су́мка
Dấu sắc trên су́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
су́мка nghĩa là cái túi, xắc.
Nghĩa của су́мка
Danh từ
- Cái túi, xắc; (дамская (cũng)) [cái] ví, làn, ví đầm; (полевая) [cái] túi dết, xà-cột, xắc-cốt; (хозяйственная) [cái] xắc đi chợ.
- патро́нная сумка[cái] túi đạn, bao đạn, các_tu_se
- giải phẫu Túi, nang, bao.
- серде́чная сумкаtâm nang, ngoại tâm mạc, màng ngoài tim
- động vật học [cái] túi.
Biến cách của су́мка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | су́мка | су́мки |
| Sinh cách кого? чего? | су́мки | су́мок |
| Tặng cách кому? чему? | су́мке | су́мкам |
| Đối cách кого? что? | су́мку | су́мки |
| Công cụ cách кем? чем? | су́мкой | су́мками |
| Giới cách о ком? о чём? | су́мке | су́мках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của су́мка
Câu ví dụ với су́мка
- Эта сумка слишком тяжёлая. Cái túi này quá nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5920463
- Чья это сумка? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652743
- Это чья сумка? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1084672
- Это твоя сумка? Đó có phải là túi của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6021844
- Это Ваша сумка? Đó có phải là túi của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7076197
- Том не может найти свою сумку. Tom không thể tìm thấy túi của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5231283
- Он застегнул молнию на сумке. Anh ta kéo khóa cái túi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714027
- Она заполнила сумку яблоками. Cô ấy cho đầy táo vào túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сумка nghĩa là gì?
сумка (danh từ) nghĩa là cái túi, xắc.
сумка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là су́мка (phiên âm Latinh súmka, IPA [ˈsumkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.