уме́ть
Dấu sắc trên уме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уме́ть nghĩa là biết làm, biết, có thể làm được.
Nghĩa của уме́ть
Động từ
- + инф. Biết làm, biết.
- обладать какой-л. способностью Có thể làm được.
- он уме́ет чита́ть стихи́nó biết ngâm thơ
- сде́лаюб как уме́юbiết sao tôi sẽ làm vậy, biết thế nào tôi sẽ làm thế ấy
- он уме́ет нрави́тьсяnó biết làm cho người ta thích
Cặp thể của уме́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уме́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уме́ю |
| ты | уме́ешь |
| он / она́ / оно́ | уме́ет |
| мы | уме́ем |
| вы | уме́ете |
| они́ | уме́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уметь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уме́л |
| Giống cái (она́) | уме́ла |
| Giống trung (оно́) | уме́ло |
| Số nhiều (они́) | уме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уме́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уме́йте |
Họ từ của уме́ть
Câu ví dụ với уме́ть
- Том не умеет играть в гольф. Tom không biết chơi gôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3211515
- На скольких инструментах Вы умеете играть? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4208778
- На скольких инструментах ты умеешь играть? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4208779
- Я не умею играть в гольф. Tôi không thể chơi golf. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7139144
- Я не умею кататься на велосипеде. Tôi không biết đi xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7863432
- Единственный, кто умеет это делать, - Том. Người duy nhất có thể làm thế là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8734749
- Я абсолютно не умею танцевать сальсу. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13325136
- Никто больше не умеет этого делать. Không ai khác có thể làm việc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13844231
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уметь nghĩa là gì?
уметь (động từ) nghĩa là biết làm, biết, có thể làm được.
уметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уме́ть (phiên âm Latinh umétʹ, IPA [ʊˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.