TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сумми́ровать

hai thể
summírovatʹ[sʊˈmʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сумми́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сумми́ровать nghĩa là tổng cộng, tính tổng số.

Nghĩa của сумми́ровать

Động từ

  1. вычислять сумму Tổng cộng, tính tổng số. + đối cách
    • перен.(обобщать) tổng quát, khái quát, tổng hợp

Chia động từ сумми́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ясумми́руюсумми́рую
тысумми́руешьсумми́руешь
он / она́ / оно́сумми́руетсумми́рует
мысумми́руемсумми́руем
высумми́руетесумми́руете
они́сумми́руютсумми́руют

Quá khứ

Giống đực (он)сумми́ровал
Giống cái (она́)сумми́ровала
Giống trung (оно́)сумми́ровало
Số nhiều (они́)сумми́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сумми́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сумми́руйте

Câu hỏi thường gặp

суммировать nghĩa là gì?

суммировать (động từ) nghĩa là tổng cộng, tính tổng số.

суммировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сумми́ровать (phiên âm Latinh summírovatʹ, IPA [sʊˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.