TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́мочка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
súmočka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́мочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́мочка nghĩa là xắc, ví.

Nghĩa của су́мочка

Danh từ

  1. дамская [cái] xắc, ví, làn, ví đầm.

Biến cách của су́мочка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́мочкасу́мочки
Sinh cách кого? чего?су́мочкису́мочек
Tặng cách кому? чему?су́мочкесу́мочкам
Đối cách кого? что?су́мочкусу́мочки
Công cụ cách кем? чем?су́мочкойсу́мочками
Giới cách о ком? о чём?су́мочкесу́мочках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сумочка nghĩa là gì?

сумочка (danh từ) nghĩa là xắc, ví.

сумочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́мочка (phiên âm Latinh súmočka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.