сунду́к
giống đựcbất động vật
sundúk[sʊnˈduk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сунду́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сунду́к nghĩa là cái rương, hòm.
Nghĩa của сунду́к
Danh từ
- Cái rương, hòm.
Biến cách của сунду́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сунду́к | сундуки́ |
| Sinh cách кого? чего? | сундука́ | сундуко́в |
| Tặng cách кому? чему? | сундуку́ | сундука́м |
| Đối cách кого? что? | сунду́к | сундуки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | сундуко́м | сундука́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | сундуке́ | сундука́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сундук nghĩa là gì?
сундук (danh từ) nghĩa là cái rương, hòm.
сундук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сунду́к (phiên âm Latinh sundúk, IPA [sʊnˈduk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.