TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сунду́к

giống đựcbất động vật
sundúk[sʊnˈduk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сунду́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сунду́к nghĩa là cái rương, hòm.

Nghĩa của сунду́к

Danh từ

  1. Cái rương, hòm.

Biến cách của сунду́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сунду́ксундуки́
Sinh cách кого? чего?сундука́сундуко́в
Tặng cách кому? чему?сундуку́сундука́м
Đối cách кого? что?сунду́ксундуки́
Công cụ cách кем? чем?сундуко́мсундука́ми
Giới cách о ком? о чём?сундуке́сундука́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сундук nghĩa là gì?

сундук (danh từ) nghĩa là cái rương, hòm.

сундук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сунду́к (phiên âm Latinh sundúk, IPA [sʊnˈduk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.