сундучо́к
giống đựcbất động vật
sundučók
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сундучо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сундучо́к nghĩa là cái tráp, rương con.
Nghĩa của сундучо́к
Danh từ
- Cái tráp, rương con.
Biến cách của сундучо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сундучо́к | сундучки́ |
| Sinh cách кого? чего? | сундучка́ | сундучко́в |
| Tặng cách кому? чему? | сундучку́ | сундучка́м |
| Đối cách кого? что? | сундучо́к | сундучки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | сундучко́м | сундучка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | сундучке́ | сундучка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сундучок nghĩa là gì?
сундучок (danh từ) nghĩa là cái tráp, rương con.
сундучок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сундучо́к (phiên âm Latinh sundučók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.