TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сундучо́к

giống đựcbất động vật
sundučók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сундучо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сундучо́к nghĩa là cái tráp, rương con.

Nghĩa của сундучо́к

Danh từ

  1. Cái tráp, rương con.

Biến cách của сундучо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сундучо́ксундучки́
Sinh cách кого? чего?сундучка́сундучко́в
Tặng cách кому? чему?сундучку́сундучка́м
Đối cách кого? что?сундучо́ксундучки́
Công cụ cách кем? чем?сундучко́мсундучка́ми
Giới cách о ком? о чём?сундучке́сундучка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сундучок nghĩa là gì?

сундучок (danh từ) nghĩa là cái tráp, rương con.

сундучок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сундучо́к (phiên âm Latinh sundučók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.