TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суперва́йзер

giống đựcđộng vật
supervájzer giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суперва́йзер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суперва́йзер nghĩa là người giám sát.

Nghĩa của суперва́йзер

Danh từ

  1. Người giám sát.

Biến cách của суперва́йзер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суперва́йзерсуперва́йзеры
Sinh cách кого? чего?суперва́йзерасуперва́йзеров
Tặng cách кому? чему?суперва́йзерусуперва́йзерам
Đối cách кого? что?суперва́йзерасуперва́йзеров
Công cụ cách кем? чем?суперва́йзеромсуперва́йзерами
Giới cách о ком? о чём?суперва́йзересуперва́йзерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

супервайзер nghĩa là gì?

супервайзер (danh từ) nghĩa là người giám sát.

супервайзер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суперва́йзер (phiên âm Latinh supervájzer); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.