суперва́йзер
Dấu sắc trên суперва́йзер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суперва́йзер nghĩa là người giám sát.
Nghĩa của суперва́йзер
Danh từ
- Người giám sát.
Biến cách của суперва́йзер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суперва́йзер | суперва́йзеры |
| Sinh cách кого? чего? | суперва́йзера | суперва́йзеров |
| Tặng cách кому? чему? | суперва́йзеру | суперва́йзерам |
| Đối cách кого? что? | суперва́йзера | суперва́йзеров |
| Công cụ cách кем? чем? | суперва́йзером | суперва́йзерами |
| Giới cách о ком? о чём? | суперва́йзере | суперва́йзерах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
супервайзер nghĩa là gì?
супервайзер (danh từ) nghĩa là người giám sát.
супервайзер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суперва́йзер (phiên âm Latinh supervájzer); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.