суперляти́в
Dấu sắc trên суперляти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суперляти́в nghĩa là cấp cao nhất.
Nghĩa của суперляти́в
Danh từ
- Cấp cao nhất.
Biến cách của суперляти́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суперляти́в | суперляти́вы |
| Sinh cách кого? чего? | суперляти́ва | суперляти́вов |
| Tặng cách кому? чему? | суперляти́ву | суперляти́вам |
| Đối cách кого? что? | суперляти́в | суперляти́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | суперляти́вом | суперляти́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | суперляти́ве | суперляти́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
суперлятив nghĩa là gì?
суперлятив (danh từ) nghĩa là cấp cao nhất.
суперлятив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суперляти́в (phiên âm Latinh superljatív, IPA [sʊpʲɪrlʲɪˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.