TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суперляти́в

giống đựcbất động vật
superljatív[sʊpʲɪrlʲɪˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суперляти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суперляти́в nghĩa là cấp cao nhất.

Nghĩa của суперляти́в

Danh từ

  1. Cấp cao nhất.

Biến cách của суперляти́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суперляти́всуперляти́вы
Sinh cách кого? чего?суперляти́васуперляти́вов
Tặng cách кому? чему?суперляти́вусуперляти́вам
Đối cách кого? что?суперляти́всуперляти́вы
Công cụ cách кем? чем?суперляти́вомсуперляти́вами
Giới cách о ком? о чём?суперляти́весуперляти́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

суперлятив nghĩa là gì?

суперлятив (danh từ) nghĩa là cấp cao nhất.

суперлятив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суперляти́в (phiên âm Latinh superljatív, IPA [sʊpʲɪrlʲɪˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.