TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суперма́ркет

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
supermárket[sʊpʲɪrˈmarkʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суперма́ркет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суперма́ркет nghĩa là siêu thị.

Nghĩa của суперма́ркет

Danh từ

  1. Siêu thị.

Biến cách của суперма́ркет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суперма́ркетсуперма́ркеты
Sinh cách кого? чего?суперма́ркетасуперма́ркетов
Tặng cách кому? чему?суперма́ркетусуперма́ркетам
Đối cách кого? что?суперма́ркетсуперма́ркеты
Công cụ cách кем? чем?суперма́ркетомсуперма́ркетами
Giới cách о ком? о чём?суперма́ркетесуперма́ркетах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với суперма́ркет

  • Дорогая, нам нужно зайти в супермаркет, у нас закончилось молоко. Em yêu, chúng ta cần đi đến siêu thị. Chúng ta hết sữa rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1742726

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

супермаркет nghĩa là gì?

супермаркет (danh từ) nghĩa là siêu thị.

супермаркет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суперма́ркет (phiên âm Latinh supermárket, IPA [sʊpʲɪrˈmarkʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.