TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суперме́н

giống đựcđộng vật
supermɛ́n[sʊpʲɪrˈmɛn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суперме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суперме́н nghĩa là nhân vật chính, vai chính.

Nghĩa của суперме́н

Danh từ

  1. герой детектива Nhân vật chính, vai chính (truyện, phim trinh thám).

Biến cách của суперме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суперме́нсуперме́ны
Sinh cách кого? чего?суперме́насуперме́нов
Tặng cách кому? чему?суперме́нусуперме́нам
Đối cách кого? что?суперме́насуперме́нов
Công cụ cách кем? чем?суперме́номсуперме́нами
Giới cách о ком? о чём?суперме́несуперме́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

супермен nghĩa là gì?

супермен (danh từ) nghĩa là nhân vật chính, vai chính.

супермен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суперме́н (phiên âm Latinh supermɛ́n, IPA [sʊpʲɪrˈmɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.