суперме́н
Dấu sắc trên суперме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суперме́н nghĩa là nhân vật chính, vai chính.
Nghĩa của суперме́н
Danh từ
- герой детектива Nhân vật chính, vai chính (truyện, phim trinh thám).
Biến cách của суперме́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суперме́н | суперме́ны |
| Sinh cách кого? чего? | суперме́на | суперме́нов |
| Tặng cách кому? чему? | суперме́ну | суперме́нам |
| Đối cách кого? что? | суперме́на | суперме́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | суперме́ном | суперме́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | суперме́не | суперме́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
супермен nghĩa là gì?
супермен (danh từ) nghĩa là nhân vật chính, vai chính.
супермен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суперме́н (phiên âm Latinh supermɛ́n, IPA [sʊpʲɪrˈmɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.