TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суперобло́жка

giống cáibất động vật
superoblóžka[ˌsupʲɪrɐˈbɫoʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суперобло́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суперобло́жка nghĩa là cái áo bìa.

Nghĩa của суперобло́жка

Danh từ

  1. Cái áo bìa.

Biến cách của суперобло́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суперобло́жкасуперобло́жки
Sinh cách кого? чего?суперобло́жкисуперобло́жек
Tặng cách кому? чему?суперобло́жкесуперобло́жкам
Đối cách кого? что?суперобло́жкусуперобло́жки
Công cụ cách кем? чем?суперобло́жкойсуперобло́жками
Giới cách о ком? о чём?суперобло́жкесуперобло́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

суперобложка nghĩa là gì?

суперобложка (danh từ) nghĩa là cái áo bìa.

суперобложка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суперобло́жка (phiên âm Latinh superoblóžka, IPA [ˌsupʲɪrɐˈbɫoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.