суперобло́жка
Dấu sắc trên суперобло́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суперобло́жка nghĩa là cái áo bìa.
Nghĩa của суперобло́жка
Danh từ
- Cái áo bìa.
Biến cách của суперобло́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суперобло́жка | суперобло́жки |
| Sinh cách кого? чего? | суперобло́жки | суперобло́жек |
| Tặng cách кому? чему? | суперобло́жке | суперобло́жкам |
| Đối cách кого? что? | суперобло́жку | суперобло́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | суперобло́жкой | суперобло́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | суперобло́жке | суперобло́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
суперобложка nghĩa là gì?
суперобложка (danh từ) nghĩa là cái áo bìa.
суперобложка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суперобло́жка (phiên âm Latinh superoblóžka, IPA [ˌsupʲɪrɐˈbɫoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.