TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суперта́нкер

giống đực
supertánker giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суперта́нкер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суперта́нкер nghĩa là Chiếc tàu chở dầu cực lớn (trọng tải trên 10 vạn tấn).

Nghĩa của суперта́нкер

Danh từ

  1. Chiếc tàu chở dầu cực lớn (trọng tải trên 10 vạn tấn).

Câu hỏi thường gặp

супертанкер nghĩa là gì?

супертанкер (danh từ) nghĩa là Chiếc tàu chở dầu cực lớn (trọng tải trên 10 vạn tấn).

супертанкер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суперта́нкер (phiên âm Latinh supertánker); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.