TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суперфосфа́т

giống đựcbất động vật
superfosfát[ˌsupʲɪrfɐˈsfat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суперфосфа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суперфосфа́т nghĩa là xupe phôtphat, xu-pe phốt-phát.

Nghĩa của суперфосфа́т

Danh từ

  1. Xupe phôtphat, xu-pe phốt-phát.

Biến cách của суперфосфа́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суперфосфа́тсуперфосфа́ты
Sinh cách кого? чего?суперфосфа́тасуперфосфа́тов
Tặng cách кому? чему?суперфосфа́тусуперфосфа́там
Đối cách кого? что?суперфосфа́тсуперфосфа́ты
Công cụ cách кем? чем?суперфосфа́томсуперфосфа́тами
Giới cách о ком? о чём?суперфосфа́тесуперфосфа́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

суперфосфат nghĩa là gì?

суперфосфат (danh từ) nghĩa là xupe phôtphat, xu-pe phốt-phát.

суперфосфат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суперфосфа́т (phiên âm Latinh superfosfát, IPA [ˌsupʲɪrfɐˈsfat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.