су́песок
giống đựcbất động vật
súpesok
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên су́песок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
су́песок nghĩa là đất cát pha.
Nghĩa của су́песок
Nghĩa lấy theo mục супесь.
Danh từ
- Đất cát pha.
Biến cách của су́песок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | су́песок | су́пески |
| Sinh cách кого? чего? | су́песка | су́песков |
| Tặng cách кому? чему? | су́песку | су́пескам |
| Đối cách кого? что? | су́песок | су́пески |
| Công cụ cách кем? чем? | су́песком | су́песками |
| Giới cách о ком? о чём? | су́песке | су́песках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
супесок nghĩa là gì?
супесок (danh từ) nghĩa là đất cát pha.
супесок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là су́песок (phiên âm Latinh súpesok); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.