TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́песок

giống đựcbất động vật
súpesok giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́песок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́песок nghĩa là đất cát pha.

Nghĩa của су́песок

Nghĩa lấy theo mục супесь.

Danh từ

  1. Đất cát pha.

Biến cách của су́песок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́песоксу́пески
Sinh cách кого? чего?су́пескасу́песков
Tặng cách кому? чему?су́пескусу́пескам
Đối cách кого? что?су́песоксу́пески
Công cụ cách кем? чем?су́пескомсу́песками
Giới cách о ком? о чём?су́пескесу́песках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

супесок nghĩa là gì?

супесок (danh từ) nghĩa là đất cát pha.

супесок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́песок (phiên âm Latinh súpesok); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.