Dấu sắc trên супина́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
супина́тор nghĩa là Tấm lót dày chỉnh hình.
Nghĩa của супина́тор
Danh từ
Tấm lót dày chỉnh hình.
Câu hỏi thường gặp
супинатор nghĩa là gì?
супинатор (danh từ) nghĩa là Tấm lót dày chỉnh hình.
супинатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là супина́тор (phiên âm Latinh supinátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.