TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

супру́га

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
suprúga giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên супру́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

супру́га nghĩa là vợ, phu nhân.

Nghĩa của супру́га

Danh từ

  1. Vợ, phu nhân.

Biến cách của супру́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?супру́гасупру́ги
Sinh cách кого? чего?супру́гисупру́г
Tặng cách кому? чему?супру́гесупру́гам
Đối cách кого? что?супру́гусупру́г
Công cụ cách кем? чем?супру́гойсупру́гами
Giới cách о ком? о чём?супру́гесупру́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với супру́га

  • Это ваша супруга? Đó là vợ bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4141802
  • Это твоя супруга? Đó là vợ bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4141804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

супруга nghĩa là gì?

супруга (danh từ) nghĩa là vợ, phu nhân.

супруга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là супру́га (phiên âm Latinh suprúga); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.