супру́г
Dấu sắc trên супру́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
супру́г nghĩa là chồng, phu quân.
Nghĩa của супру́г
Danh từ
- Chồng, phu quân, lang quân.
Biến cách của супру́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | супру́г | супру́ги |
| Sinh cách кого? чего? | супру́га | супру́гов |
| Tặng cách кому? чему? | супру́гу | супру́гам |
| Đối cách кого? что? | супру́га | супру́гов |
| Công cụ cách кем? чем? | супру́гом | супру́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | супру́ге | супру́гах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với супру́г
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của супру́г
Câu ví dụ với супру́г
- Это ваша супруга? Đó là vợ bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4141802
- Это твоя супруга? Đó là vợ bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4141804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
супруг nghĩa là gì?
супруг (danh từ) nghĩa là chồng, phu quân.
супруг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là супру́г (phiên âm Latinh suprúg, IPA [sʊˈpruk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.