TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

супру́жество

giống trungbất động vật
suprúžestvo[sʊˈpruʐɨstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên супру́жество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

супру́жество nghĩa là hôn nhân, hôn phối.

Nghĩa của супру́жество

Danh từ

  1. Hôn nhân, hôn phối; (брачная жизнь) cuộc sống vợ chồng.

Biến cách của супру́жество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?супру́жествосупру́жества
Sinh cách кого? чего?супру́жествасупру́жеств
Tặng cách кому? чему?супру́жествусупру́жествам
Đối cách кого? что?супру́жествосупру́жества
Công cụ cách кем? чем?супру́жествомсупру́жествами
Giới cách о ком? о чём?супру́жествесупру́жествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

супружество nghĩa là gì?

супружество (danh từ) nghĩa là hôn nhân, hôn phối.

супружество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là супру́жество (phiên âm Latinh suprúžestvo, IPA [sʊˈpruʐɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.