TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суро́к

giống đựcđộng vật
surók[sʊˈrok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суро́к nghĩa là con macmôt, ngân thử.

Nghĩa của суро́к

Danh từ

  1. Con macmôt, ngân thử (Marmota marmota).

Biến cách của суро́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суро́ксурки́
Sinh cách кого? чего?сурка́сурко́в
Tặng cách кому? чему?сурку́сурка́м
Đối cách кого? что?сурка́сурко́в
Công cụ cách кем? чем?сурко́мсурка́ми
Giới cách о ком? о чём?сурке́сурка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сурок nghĩa là gì?

сурок (danh từ) nghĩa là con macmôt, ngân thử.

сурок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суро́к (phiên âm Latinh surók, IPA [sʊˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.