суро́к
Dấu sắc trên суро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суро́к nghĩa là con macmôt, ngân thử.
Nghĩa của суро́к
Danh từ
- Con macmôt, ngân thử (Marmota marmota).
Biến cách của суро́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суро́к | сурки́ |
| Sinh cách кого? чего? | сурка́ | сурко́в |
| Tặng cách кому? чему? | сурку́ | сурка́м |
| Đối cách кого? что? | сурка́ | сурко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | сурко́м | сурка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | сурке́ | сурка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сурок nghĩa là gì?
сурок (danh từ) nghĩa là con macmôt, ngân thử.
сурок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суро́к (phiên âm Latinh surók, IPA [sʊˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.