TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суррога́т

giống đựcbất động vật
surrogát[sʊrɐˈɡat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суррога́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суррога́т nghĩa là thế phẩm đồ, thay thế.

Nghĩa của суррога́т

Danh từ

  1. Thế phẩm đồ, thay thế, chất thay thế.

Biến cách của суррога́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суррога́тсуррога́ты
Sinh cách кого? чего?суррога́тасуррога́тов
Tặng cách кому? чему?суррога́тусуррога́там
Đối cách кого? что?суррога́тсуррога́ты
Công cụ cách кем? чем?суррога́томсуррога́тами
Giới cách о ком? о чём?суррога́тесуррога́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

суррогат nghĩa là gì?

суррогат (danh từ) nghĩa là thế phẩm đồ, thay thế.

суррогат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суррога́т (phiên âm Latinh surrogát, IPA [sʊrɐˈɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.