суррога́т
Dấu sắc trên суррога́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суррога́т nghĩa là thế phẩm đồ, thay thế.
Nghĩa của суррога́т
Danh từ
- Thế phẩm đồ, thay thế, chất thay thế.
Biến cách của суррога́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суррога́т | суррога́ты |
| Sinh cách кого? чего? | суррога́та | суррога́тов |
| Tặng cách кому? чему? | суррога́ту | суррога́там |
| Đối cách кого? что? | суррога́т | суррога́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | суррога́том | суррога́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | суррога́те | суррога́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
суррогат nghĩa là gì?
суррогат (danh từ) nghĩa là thế phẩm đồ, thay thế.
суррогат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суррога́т (phiên âm Latinh surrogát, IPA [sʊrɐˈɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.