TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суста́в

giống đựcbất động vật
sustáv[sʊˈstaf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суста́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суста́в nghĩa là khớp, khớp xương.

Nghĩa của суста́в

Danh từ

  1. Khớp, khớp xương.

Biến cách của суста́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суста́всуста́вы
Sinh cách кого? чего?суста́васуста́вов
Tặng cách кому? чему?суста́вусуста́вам
Đối cách кого? что?суста́всуста́вы
Công cụ cách кем? чем?суста́вомсуста́вами
Giới cách о ком? о чём?суста́весуста́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сустав nghĩa là gì?

сустав (danh từ) nghĩa là khớp, khớp xương.

сустав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суста́в (phiên âm Latinh sustáv, IPA [sʊˈstaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.