суста́в
giống đựcbất động vật
sustáv[sʊˈstaf]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên суста́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суста́в nghĩa là khớp, khớp xương.
Nghĩa của суста́в
Danh từ
- Khớp, khớp xương.
Biến cách của суста́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суста́в | суста́вы |
| Sinh cách кого? чего? | суста́ва | суста́вов |
| Tặng cách кому? чему? | суста́ву | суста́вам |
| Đối cách кого? что? | суста́в | суста́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | суста́вом | суста́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | суста́ве | суста́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сустав nghĩa là gì?
сустав (danh từ) nghĩa là khớp, khớp xương.
сустав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суста́в (phiên âm Latinh sustáv, IPA [sʊˈstaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.