TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́точный

sútočnyj[ˈsutət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́точный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́точный nghĩa là ngày đêm.

Nghĩa của су́точный

Tính từ

  1. (thuộc) ngày đêm; (равный суткам) [bằng, trong] một ngày đêm.

Biến cách của су́точный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсу́точныйсу́точноесу́точнаясу́точные
Sinh cáchсу́точногосу́точногосу́точнойсу́точных
Tặng cáchсу́точномусу́точномусу́точнойсу́точным
Đối cáchсу́точный / су́точногосу́точноесу́точнуюсу́точные / су́точных
Công cụ cáchсу́точнымсу́точнымсу́точнойсу́точными
Giới cáchсу́точномсу́точномсу́точнойсу́точных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

суточный nghĩa là gì?

суточный (tính từ) nghĩa là ngày đêm.

суточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́точный (phiên âm Latinh sútočnyj, IPA [ˈsutət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.