су́точный
sútočnyj[ˈsutət͡ɕnɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên су́точный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
су́точный nghĩa là ngày đêm.
Nghĩa của су́точный
Tính từ
- (thuộc) ngày đêm; (равный суткам) [bằng, trong] một ngày đêm.
Biến cách của су́точный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | су́точный | су́точное | су́точная | су́точные |
| Sinh cách | су́точного | су́точного | су́точной | су́точных |
| Tặng cách | су́точному | су́точному | су́точной | су́точным |
| Đối cách | су́точный / су́точного | су́точное | су́точную | су́точные / су́точных |
| Công cụ cách | су́точным | су́точным | су́точной | су́точными |
| Giới cách | су́точном | су́точном | су́точной | су́точных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
суточный nghĩa là gì?
суточный (tính từ) nghĩa là ngày đêm.
суточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là су́точный (phiên âm Latinh sútočnyj, IPA [ˈsutət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.