TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суть

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sutʹ[sutʲ] giọng máy của trình duyệt

суть nghĩa là bản chất, mấu chốt.

Nghĩa của суть

Danh từ

  1. Bản chất.
  2. Mấu chốt.

Biến cách của суть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́тьсу́ти
Sinh cách кого? чего?су́тису́тей
Tặng cách кому? чему?су́тису́тям
Đối cách кого? что?су́тьсу́ти
Công cụ cách кем? чем?су́тьюсу́тями
Giới cách о ком? о чём?су́тису́тях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với суть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với суть

  • Перестань ходить вокруг да около и переходи к сути. Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4905984
  • Перестаньте ходить вокруг да около и переходите к сути. Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4905985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

суть nghĩa là gì?

суть (danh từ) nghĩa là bản chất, mấu chốt.

суть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суть (phiên âm Latinh sutʹ, IPA [sutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.