TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́тра

giống cáibất động vật
sútra[ˈsutrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́тра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́тра nghĩa là kinh, kinh Phật.

Nghĩa của су́тра

Danh từ

  1. Kinh, kinh Phật.

Biến cách của су́тра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́трасу́тры
Sinh cách кого? чего?су́трысу́тр
Tặng cách кому? чему?су́тресу́трам
Đối cách кого? что?су́трусу́тры
Công cụ cách кем? чем?су́тройсу́трами
Giới cách о ком? о чём?су́тресу́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сутра nghĩa là gì?

сутра (danh từ) nghĩa là kinh, kinh Phật.

сутра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́тра (phiên âm Latinh sútra, IPA [ˈsutrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.