су́тра
giống cáibất động vật
sútra[ˈsutrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên су́тра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
су́тра nghĩa là kinh, kinh Phật.
Nghĩa của су́тра
Danh từ
- Kinh, kinh Phật.
Biến cách của су́тра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | су́тра | су́тры |
| Sinh cách кого? чего? | су́тры | су́тр |
| Tặng cách кому? чему? | су́тре | су́трам |
| Đối cách кого? что? | су́тру | су́тры |
| Công cụ cách кем? чем? | су́трой | су́трами |
| Giới cách о ком? о чём? | су́тре | су́трах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сутра nghĩa là gì?
сутра (danh từ) nghĩa là kinh, kinh Phật.
сутра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là су́тра (phiên âm Latinh sútra, IPA [ˈsutrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.