суту́литься
Dấu sắc trên суту́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суту́литься nghĩa là còng lưng, gù lưng.
Nghĩa của суту́литься
Động từ
- Còng lưng, gù lưng, xo vai, xo.
Chia động từ суту́литься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | суту́люсь |
| ты | суту́лишься |
| он / она́ / оно́ | суту́лится |
| мы | суту́лимся |
| вы | суту́литесь |
| они́ | суту́лятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сутулиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | суту́лился |
| Giống cái (она́) | суту́лилась |
| Giống trung (оно́) | суту́лилось |
| Số nhiều (они́) | суту́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | суту́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | суту́льтесь |
Họ từ của суту́литься
Câu hỏi thường gặp
сутулиться nghĩa là gì?
сутулиться (động từ) nghĩa là còng lưng, gù lưng.
сутулиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суту́литься (phiên âm Latinh sutúlitʹsja, IPA [sʊˈtulʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.