TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суту́литься

thể chưa hoàn thành
sutúlitʹsja[sʊˈtulʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суту́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суту́литься nghĩa là còng lưng, gù lưng.

Nghĩa của суту́литься

Động từ

  1. Còng lưng, gù lưng, xo vai, xo.

Chia động từ суту́литься

NgôiHiện tại
ясуту́люсь
тысуту́лишься
он / она́ / оно́суту́лится
мысуту́лимся
высуту́литесь
они́суту́лятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сутулиться.

Quá khứ

Giống đực (он)суту́лился
Giống cái (она́)суту́лилась
Giống trung (оно́)суту́лилось
Số nhiều (они́)суту́лились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)суту́лься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)суту́льтесь

Họ từ của суту́литься

Câu hỏi thường gặp

сутулиться nghĩa là gì?

сутулиться (động từ) nghĩa là còng lưng, gù lưng.

сутулиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суту́литься (phiên âm Latinh sutúlitʹsja, IPA [sʊˈtulʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.