суфли́ровать
Dấu sắc trên суфли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суфли́ровать nghĩa là nhắc vở, nhắc tuồng.
Nghĩa của суфли́ровать
Động từ
- Nhắc vở, nhắc tuồng, nhắc.
Chia động từ суфли́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | суфли́рую |
| ты | суфли́руешь |
| он / она́ / оно́ | суфли́рует |
| мы | суфли́руем |
| вы | суфли́руете |
| они́ | суфли́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + суфлировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | суфли́ровал |
| Giống cái (она́) | суфли́ровала |
| Giống trung (оно́) | суфли́ровало |
| Số nhiều (они́) | суфли́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | суфли́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | суфли́руйте |
Câu hỏi thường gặp
суфлировать nghĩa là gì?
суфлировать (động từ) nghĩa là nhắc vở, nhắc tuồng.
суфлировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суфли́ровать (phiên âm Latinh suflírovatʹ, IPA [sʊˈflʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.