TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суфли́ровать

thể chưa hoàn thành
suflírovatʹ[sʊˈflʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суфли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суфли́ровать nghĩa là nhắc vở, nhắc tuồng.

Nghĩa của суфли́ровать

Động từ

  1. Nhắc vở, nhắc tuồng, nhắc.

Chia động từ суфли́ровать

NgôiHiện tại
ясуфли́рую
тысуфли́руешь
он / она́ / оно́суфли́рует
мысуфли́руем
высуфли́руете
они́суфли́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + суфлировать.

Quá khứ

Giống đực (он)суфли́ровал
Giống cái (она́)суфли́ровала
Giống trung (оно́)суфли́ровало
Số nhiều (они́)суфли́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)суфли́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)суфли́руйте

Câu hỏi thường gặp

суфлировать nghĩa là gì?

суфлировать (động từ) nghĩa là nhắc vở, nhắc tuồng.

суфлировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суфли́ровать (phiên âm Latinh suflírovatʹ, IPA [sʊˈflʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.