TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сухогру́з

giống đựcbất động vật
suxogrúz[sʊxɐˈɡrus] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сухогру́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сухогру́з nghĩa là hàng khô, đồ tải khô, tàu chở hàng khô.

Nghĩa của сухогру́з

Danh từ

  1. груз Hàng khô, đồ tải khô, tải trọng khô.
  2. судно [chiếc] tàu chở hàng khô, tàu vận tải đồ khô.

Biến cách của сухогру́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сухогру́зсухогру́зы
Sinh cách кого? чего?сухогру́засухогру́зов
Tặng cách кому? чему?сухогру́зусухогру́зам
Đối cách кого? что?сухогру́зсухогру́зы
Công cụ cách кем? чем?сухогру́зомсухогру́зами
Giới cách о ком? о чём?сухогру́зесухогру́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сухогруз nghĩa là gì?

сухогруз (danh từ) nghĩa là hàng khô, đồ tải khô, tàu chở hàng khô.

сухогруз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сухогру́з (phiên âm Latinh suxogrúz, IPA [sʊxɐˈɡrus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.