сухогру́з
Dấu sắc trên сухогру́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сухогру́з nghĩa là hàng khô, đồ tải khô, tàu chở hàng khô.
Nghĩa của сухогру́з
Danh từ
- груз Hàng khô, đồ tải khô, tải trọng khô.
- судно [chiếc] tàu chở hàng khô, tàu vận tải đồ khô.
Biến cách của сухогру́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сухогру́з | сухогру́зы |
| Sinh cách кого? чего? | сухогру́за | сухогру́зов |
| Tặng cách кому? чему? | сухогру́зу | сухогру́зам |
| Đối cách кого? что? | сухогру́з | сухогру́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | сухогру́зом | сухогру́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | сухогру́зе | сухогру́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сухогруз nghĩa là gì?
сухогруз (danh từ) nghĩa là hàng khô, đồ tải khô, tàu chở hàng khô.
сухогруз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сухогру́з (phiên âm Latinh suxogrúz, IPA [sʊxɐˈɡrus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.