TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суфлёрский

sufljórskij giọng máy của trình duyệt

суфлёрский nghĩa là người nhắc vở, người nhắc tuồng.

Nghĩa của суфлёрский

Tính từ

  1. (thuộc) người nhắc vở, người nhắc tuồng.
    • суфлёрская бу́дкаbục nhắc vở, bục nhắc tuồng

Câu hỏi thường gặp

суфлёрский nghĩa là gì?

суфлёрский (tính từ) nghĩa là người nhắc vở, người nhắc tuồng.

суфлёрский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суфлёрский (phiên âm Latinh sufljórskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.