TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́ффикс

giống đựcbất động vật
súffiks[ˈsufʲɪks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́ффикс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́ффикс nghĩa là hậu tố, tiếp tố.

Nghĩa của су́ффикс

Danh từ

  1. Hậu tố, tiếp tố, tiếp vĩ ngữ.

Biến cách của су́ффикс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́ффикссу́ффиксы
Sinh cách кого? чего?су́ффиксасу́ффиксов
Tặng cách кому? чему?су́ффиксусу́ффиксам
Đối cách кого? что?су́ффикссу́ффиксы
Công cụ cách кем? чем?су́ффиксомсу́ффиксами
Giới cách о ком? о чём?су́ффиксесу́ффиксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

суффикс nghĩa là gì?

суффикс (danh từ) nghĩa là hậu tố, tiếp tố.

суффикс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́ффикс (phiên âm Latinh súffiks, IPA [ˈsufʲɪks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.