сухове́й
giống đựcbất động vật
suxovéj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сухове́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сухове́й nghĩa là trận gió khô.
Nghĩa của сухове́й
Danh từ
- Trận gió khô; (в Вьетнаме) [trận] gió lào.
Biến cách của сухове́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сухове́й | сухове́и |
| Sinh cách кого? чего? | сухове́я | сухове́ев |
| Tặng cách кому? чему? | сухове́ю | сухове́ям |
| Đối cách кого? что? | сухове́й | сухове́и |
| Công cụ cách кем? чем? | сухове́ем | сухове́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | сухове́е | сухове́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
суховей nghĩa là gì?
суховей (danh từ) nghĩa là trận gió khô.
суховей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сухове́й (phiên âm Latinh suxovéj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.