TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сухове́й

giống đựcbất động vật
suxovéj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сухове́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сухове́й nghĩa là trận gió khô.

Nghĩa của сухове́й

Danh từ

  1. Trận gió khô; (в Вьетнаме) [trận] gió lào.

Biến cách của сухове́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сухове́йсухове́и
Sinh cách кого? чего?сухове́ясухове́ев
Tặng cách кому? чему?сухове́юсухове́ям
Đối cách кого? что?сухове́йсухове́и
Công cụ cách кем? чем?сухове́емсухове́ями
Giới cách о ком? о чём?сухове́есухове́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

суховей nghĩa là gì?

суховей (danh từ) nghĩa là trận gió khô.

суховей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сухове́й (phiên âm Latinh suxovéj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.