TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сухогру́зный

suxogrúznyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сухогру́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сухогру́зный nghĩa là chở hàng khô, vận tải đồ khô.

Nghĩa của сухогру́зный

Tính từ

  1. о судах [để] chở hàng khô, vận tải đồ khô.

Câu hỏi thường gặp

сухогрузный nghĩa là gì?

сухогрузный (tính từ) nghĩa là chở hàng khô, vận tải đồ khô.

сухогрузный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сухогру́зный (phiên âm Latinh suxogrúznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.