TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сухожи́лие

giống trungbất động vật
suxožílije[sʊxɐˈʐɨlʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сухожи́лие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сухожи́лие nghĩa là gân.

Nghĩa của сухожи́лие

Danh từ

  1. Gân.

Biến cách của сухожи́лие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сухожи́лиесухожи́лия
Sinh cách кого? чего?сухожи́лиясухожи́лий
Tặng cách кому? чему?сухожи́лиюсухожи́лиям
Đối cách кого? что?сухожи́лиесухожи́лия
Công cụ cách кем? чем?сухожи́лиемсухожи́лиями
Giới cách о ком? о чём?сухожи́лиисухожи́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сухожилие nghĩa là gì?

сухожилие (danh từ) nghĩa là gân.

сухожилие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сухожи́лие (phiên âm Latinh suxožílije, IPA [sʊxɐˈʐɨlʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.