TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сухосто́й

giống đựcbất động vật
suxostój[sʊxɐˈstoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сухосто́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сухосто́й nghĩa là cây khô, rừng khô.

Nghĩa của сухосто́й

Danh từ

  1. Cây khô, rừng khô.

Biến cách của сухосто́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сухосто́йсухосто́и
Sinh cách кого? чего?сухосто́ясухосто́ев
Tặng cách кому? чему?сухосто́юсухосто́ям
Đối cách кого? что?сухосто́йсухосто́и
Công cụ cách кем? чем?сухосто́емсухосто́ями
Giới cách о ком? о чём?сухосто́есухосто́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сухостой nghĩa là gì?

сухостой (danh từ) nghĩa là cây khô, rừng khô.

сухостой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сухосто́й (phiên âm Latinh suxostój, IPA [sʊxɐˈstoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.