TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́хость

giống cáibất động vật
súxostʹ[ˈsuxəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́хость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́хость nghĩa là khô, khô ráo, khô khan, nhạt nhẽo.

Nghĩa của су́хость

Danh từ

  1. [Tính, độ] khô, khô ráo; (засушливость) [tính, độ] khô cạn, khô hạn.
  2. стиля и т. п. [tính chất] khô khan, nhạt nhẽo.

Biến cách của су́хость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́хостьсу́хости
Sinh cách кого? чего?су́хостису́хостей
Tặng cách кому? чему?су́хостису́хостям
Đối cách кого? что?су́хостьсу́хости
Công cụ cách кем? чем?су́хостьюсу́хостями
Giới cách о ком? о чём?су́хостису́хостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сухость nghĩa là gì?

сухость (danh từ) nghĩa là khô, khô ráo, khô khan, nhạt nhẽo.

сухость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́хость (phiên âm Latinh súxostʹ, IPA [ˈsuxəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.