TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сучкова́тый

sučkovátyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сучкова́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сучкова́тый nghĩa là có nhiều cành, nhều nhánh, nhiều mấu, nhiều vấu.

Nghĩa của сучкова́тый

Tính từ

  1. Có nhiều cành, nhều nhánh.
  2. о палке [có] nhiều mấu, nhiều vấu, nhiều mắt.

Biến cách của сучкова́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсучкова́тыйсучкова́тоесучкова́таясучкова́тые
Sinh cáchсучкова́тогосучкова́тогосучкова́тойсучкова́тых
Tặng cáchсучкова́томусучкова́томусучкова́тойсучкова́тым
Đối cáchсучкова́тыйсучкова́тоесучкова́туюсучкова́тые
Công cụ cáchсучкова́тымсучкова́тымсучкова́тойсучкова́тыми
Giới cáchсучкова́томсучкова́томсучкова́тойсучкова́тых
Dạng ngắnсучкова́тсучкова́тосучкова́тасучкова́ты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сучковатый nghĩa là gì?

сучковатый (tính từ) nghĩa là có nhiều cành, nhều nhánh, nhiều mấu, nhiều vấu.

сучковатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сучкова́тый (phiên âm Latinh sučkovátyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.