TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сучо́к

giống đựcbất động vật
sučók[sʊˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сучо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сучо́к nghĩa là nhánh, ngành, mắt, mấu.

Nghĩa của сучо́к

Danh từ

  1. Nhánh, ngành, nhành, cành nhỏ.
  2. в бревне, доске Mắt [gỗ], mấu [gỗ], sẹo [gỗ].

Biến cách của сучо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сучо́ксучки́
Sinh cách кого? чего?сучка́сучко́в
Tặng cách кому? чему?сучку́сучка́м
Đối cách кого? что?сучо́ксучки́
Công cụ cách кем? чем?сучко́мсучка́ми
Giới cách о ком? о чём?сучке́сучка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сучо́к

Đồng nghĩa

Họ từ của сучо́к

Câu hỏi thường gặp

сучок nghĩa là gì?

сучок (danh từ) nghĩa là nhánh, ngành, mắt, mấu.

сучок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сучо́к (phiên âm Latinh sučók, IPA [sʊˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.