суши́лка
Dấu sắc trên суши́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суши́лка nghĩa là máy sấy, lò sấy, phòng sấy.
Nghĩa của суши́лка
Danh từ
- аппарат [cái] máy sấy.
- помещение [cái] lò sấy, phòng sấy, buồng sấy.
Biến cách của суши́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суши́лка | суши́лки |
| Sinh cách кого? чего? | суши́лки | суши́лок |
| Tặng cách кому? чему? | суши́лке | суши́лкам |
| Đối cách кого? что? | суши́лку | суши́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | суши́лкой | суши́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | суши́лке | суши́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сушилка nghĩa là gì?
сушилка (danh từ) nghĩa là máy sấy, lò sấy, phòng sấy.
сушилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суши́лка (phiên âm Latinh sušílka, IPA [sʊˈʂɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.