TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суши́лка

giống cáibất động vật
sušílka[sʊˈʂɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суши́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суши́лка nghĩa là máy sấy, lò sấy, phòng sấy.

Nghĩa của суши́лка

Danh từ

  1. аппарат [cái] máy sấy.
  2. помещение [cái] lò sấy, phòng sấy, buồng sấy.

Biến cách của суши́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суши́лкасуши́лки
Sinh cách кого? чего?суши́лкисуши́лок
Tặng cách кому? чему?суши́лкесуши́лкам
Đối cách кого? что?суши́лкусуши́лки
Công cụ cách кем? чем?суши́лкойсуши́лками
Giới cách о ком? о чём?суши́лкесуши́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сушилка nghĩa là gì?

сушилка (danh từ) nghĩa là máy sấy, lò sấy, phòng sấy.

сушилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суши́лка (phiên âm Latinh sušílka, IPA [sʊˈʂɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.