TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суши́ть

thể chưa hoàn thành
sušítʹ[sʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суши́ть nghĩa là sấy, phơi, làm khô khốc, làm cạn ráo.

Nghĩa của суши́ть

Động từ

  1. Sấy, phơi, hong, hơ; (thể hoàn thành) sấy khô, phơi khô, hong khô, hơ khô.
    • суши́ть бельёphơi (hong) quần áo
    • суши́ть грибы́sấy (hong, phơi) nấm
  2. почву и т. п. Làm... khô khốc, làm... cạn ráo, làm... khô hạn.
    • перен.(изводить) hành hạ, giày vò, làm... đau khổ, làm... kiệt sức
    • перен.làm... khô khan, làm... lạnh nhạt, làm... nhẫn tâm

Cặp thể của суши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ суши́ть

NgôiHiện tại
ясушу́
тысу́шишь
он / она́ / оно́су́шит
мысу́шим
высу́шите
они́су́шат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сушить.

Quá khứ

Giống đực (он)суши́л
Giống cái (она́)суши́ла
Giống trung (оно́)суши́ло
Số nhiều (они́)суши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)суши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)суши́те

Họ từ của суши́ть

Câu ví dụ với суши́ть

  • Том сказал, что он никогда не ел суши. Tom nói là anh ta chưa bao giờ ăn sushi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8371303
  • Она только что поела суши и попила пива. Cô ta mới chỉ ăn Sushi và uống bia thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11601845

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сушить nghĩa là gì?

сушить (động từ) nghĩa là sấy, phơi, làm khô khốc, làm cạn ráo.

сушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суши́ть (phiên âm Latinh sušítʹ, IPA [sʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.