суши́ть
Dấu sắc trên суши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суши́ть nghĩa là sấy, phơi, làm khô khốc, làm cạn ráo.
Nghĩa của суши́ть
Động từ
- Sấy, phơi, hong, hơ; (thể hoàn thành) sấy khô, phơi khô, hong khô, hơ khô.
- суши́ть бельёphơi (hong) quần áo
- суши́ть грибы́sấy (hong, phơi) nấm
- почву и т. п. Làm... khô khốc, làm... cạn ráo, làm... khô hạn.
- перен.(изводить) hành hạ, giày vò, làm... đau khổ, làm... kiệt sức
- перен.làm... khô khan, làm... lạnh nhạt, làm... nhẫn tâm
Cặp thể của суши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ суши́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сушу́ |
| ты | су́шишь |
| он / она́ / оно́ | су́шит |
| мы | су́шим |
| вы | су́шите |
| они́ | су́шат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сушить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | суши́л |
| Giống cái (она́) | суши́ла |
| Giống trung (оно́) | суши́ло |
| Số nhiều (они́) | суши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | суши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | суши́те |
Họ từ của суши́ть
Câu ví dụ với суши́ть
- Том сказал, что он никогда не ел суши. Tom nói là anh ta chưa bao giờ ăn sushi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8371303
- Она только что поела суши и попила пива. Cô ta mới chỉ ăn Sushi và uống bia thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11601845
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сушить nghĩa là gì?
сушить (động từ) nghĩa là sấy, phơi, làm khô khốc, làm cạn ráo.
сушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суши́ть (phiên âm Latinh sušítʹ, IPA [sʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.