TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суши́льный

sušílʹnyj[sʊˈʂɨlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суши́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суши́льный nghĩa là để sấy.

Nghĩa của суши́льный

Tính từ

  1. Để sấy.

Biến cách của суши́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсуши́льныйсуши́льноесуши́льнаясуши́льные
Sinh cáchсуши́льногосуши́льногосуши́льнойсуши́льных
Tặng cáchсуши́льномусуши́льномусуши́льнойсуши́льным
Đối cáchсуши́льный / суши́льногосуши́льноесуши́льнуюсуши́льные / суши́льных
Công cụ cáchсуши́льнымсуши́льнымсуши́льнойсуши́льными
Giới cáchсуши́льномсуши́льномсуши́льнойсуши́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сушильный nghĩa là gì?

сушильный (tính từ) nghĩa là để sấy.

сушильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суши́льный (phiên âm Latinh sušílʹnyj, IPA [sʊˈʂɨlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.