су́шка
Dấu sắc trên су́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
су́шка nghĩa là sấy khô, phơi khô, bánh mì giòn, bánh khô giòn.
Nghĩa của су́шка
Danh từ
- действие [sự] sấy khô, phơi khô, hong khô, hơ khô.
- баранка Bánh mì giòn, bánh khô giòn.
Biến cách của су́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | су́шка | су́шки |
| Sinh cách кого? чего? | су́шки | су́шек |
| Tặng cách кому? чему? | су́шке | су́шкам |
| Đối cách кого? что? | су́шку | су́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | су́шкой | су́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | су́шке | су́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сушка nghĩa là gì?
сушка (danh từ) nghĩa là sấy khô, phơi khô, bánh mì giòn, bánh khô giòn.
сушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là су́шка (phiên âm Latinh súška, IPA [ˈsuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.