TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сушь

giống cáibất động vật
sušʹ[suʂ] giọng máy của trình duyệt

сушь nghĩa là hạn hán, khô hạn, chỗ khô, đất khô.

Nghĩa của сушь

Danh từ

  1. засуха [nạn, trời] hạn hán, khô hạn, hạn.
  2. сухое место Chỗ khô, đất khô.
    • перен.[điều, đồ] khô khan, tẻ nhạt, nhạt nhẽo, chán ngấy

Biến cách của сушь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́шьсу́ши
Sinh cách кого? чего?су́шису́шей
Tặng cách кому? чему?су́шису́шам
Đối cách кого? что?су́шьсу́ши
Công cụ cách кем? чем?су́шьюсу́шами
Giới cách о ком? о чём?су́шису́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với сушь

  • Том сказал, что он никогда не ел суши. Tom nói là anh ta chưa bao giờ ăn sushi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8371303
  • Она только что поела суши и попила пива. Cô ta mới chỉ ăn Sushi và uống bia thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11601845

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сушь nghĩa là gì?

сушь (danh từ) nghĩa là hạn hán, khô hạn, chỗ khô, đất khô.

сушь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сушь (phiên âm Latinh sušʹ, IPA [suʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.