TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суши́ться

thể chưa hoàn thành
sušítʹsja[sʊˈʂɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суши́ться nghĩa là sấy, phơi, hơ khô quần áo.

Nghĩa của суши́ться

Động từ

  1. [Được, bị] sấy, phơi, hong, hơ; (thể hoàn thành) [được, bị] sấy khô, hong khô, phơi khô, hơ khô.
  2. сушить на себе одежду Hơ khô quần áo.
    • суши́ться у костра́hơ khô quần áo cạnh đống lửa

Cặp thể của суши́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ суши́ться

NgôiHiện tại
ясушу́сь
тысу́шишься
он / она́ / оно́су́шится
мысу́шимся
высу́шитесь
они́су́шатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сушиться.

Quá khứ

Giống đực (он)суши́лся
Giống cái (она́)суши́лась
Giống trung (оно́)суши́лось
Số nhiều (они́)суши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)суши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)суши́тесь

Họ từ của суши́ться

Câu hỏi thường gặp

сушиться nghĩa là gì?

сушиться (động từ) nghĩa là sấy, phơi, hơ khô quần áo.

сушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суши́ться (phiên âm Latinh sušítʹsja, IPA [sʊˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.