суши́ться
Dấu sắc trên суши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суши́ться nghĩa là sấy, phơi, hơ khô quần áo.
Nghĩa của суши́ться
Động từ
- [Được, bị] sấy, phơi, hong, hơ; (thể hoàn thành) [được, bị] sấy khô, hong khô, phơi khô, hơ khô.
- сушить на себе одежду Hơ khô quần áo.
- суши́ться у костра́hơ khô quần áo cạnh đống lửa
Cặp thể của суши́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ суши́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сушу́сь |
| ты | су́шишься |
| он / она́ / оно́ | су́шится |
| мы | су́шимся |
| вы | су́шитесь |
| они́ | су́шатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сушиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | суши́лся |
| Giống cái (она́) | суши́лась |
| Giống trung (оно́) | суши́лось |
| Số nhiều (они́) | суши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | суши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | суши́тесь |
Họ từ của суши́ться
Câu hỏi thường gặp
сушиться nghĩa là gì?
сушиться (động từ) nghĩa là sấy, phơi, hơ khô quần áo.
сушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суши́ться (phiên âm Latinh sušítʹsja, IPA [sʊˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.