TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́щий

súščij[ˈsuɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́щий nghĩa là có, có thật.

Nghĩa của су́щий

Tính từ

  1. cũ Có, có thật, đang tồn tại.
  2. khẩu ngữ Chân chính, thật sự, thực sự.
    • су́щая пра́вдаsự thật rành rành (hiển nhiên)
  3. Sự thật một trăm phần trăm ((khẩu ngữ)).
    • су́щие пустяки́những điều hoàn toàn không quan trọng, không quan trọng gì cả, không sao cả
    • су́щее наказа́ниеthật là của tội, thật là của tội của vạ
    • сущий вздорhoàn toàn nhảm nhí, hoàn toàn vớ vẩn

Biến cách của су́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсу́щийсу́щеесу́щаясу́щие
Sinh cáchсу́щегосу́щегосу́щейсу́щих
Tặng cáchсу́щемусу́щемусу́щейсу́щим
Đối cáchсу́щий / су́щегосу́щеесу́щуюсу́щие / су́щих
Công cụ cáchсу́щимсу́щимсу́щейсу́щими
Giới cáchсу́щемсу́щемсу́щейсу́щих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сущий nghĩa là gì?

сущий (tính từ) nghĩa là có, có thật.

сущий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́щий (phiên âm Latinh súščij, IPA [ˈsuɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.