су́щий
súščij[ˈsuɕːɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên су́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
су́щий nghĩa là có, có thật.
Nghĩa của су́щий
Tính từ
- cũ Có, có thật, đang tồn tại.
- khẩu ngữ Chân chính, thật sự, thực sự.
- су́щая пра́вдаsự thật rành rành (hiển nhiên)
- Sự thật một trăm phần trăm ((khẩu ngữ)).
- су́щие пустяки́những điều hoàn toàn không quan trọng, không quan trọng gì cả, không sao cả
- су́щее наказа́ниеthật là của tội, thật là của tội của vạ
- сущий вздорhoàn toàn nhảm nhí, hoàn toàn vớ vẩn
Biến cách của су́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | су́щий | су́щее | су́щая | су́щие |
| Sinh cách | су́щего | су́щего | су́щей | су́щих |
| Tặng cách | су́щему | су́щему | су́щей | су́щим |
| Đối cách | су́щий / су́щего | су́щее | су́щую | су́щие / су́щих |
| Công cụ cách | су́щим | су́щим | су́щей | су́щими |
| Giới cách | су́щем | су́щем | су́щей | су́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
сущий nghĩa là gì?
сущий (tính từ) nghĩa là có, có thật.
сущий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là су́щий (phiên âm Latinh súščij, IPA [ˈsuɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.