TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сфи́нктер

giống đựcbất động vật
sfínktɛr[ˈsfʲinktɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сфи́нктер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сфи́нктер nghĩa là cơ thắt.

Nghĩa của сфи́нктер

Danh từ

  1. Cơ thắt.

Biến cách của сфи́нктер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сфи́нктерсфи́нктеры
Sinh cách кого? чего?сфи́нктерасфи́нктеров
Tặng cách кому? чему?сфи́нктерусфи́нктерам
Đối cách кого? что?сфи́нктерсфи́нктеры
Công cụ cách кем? чем?сфи́нктеромсфи́нктерами
Giới cách о ком? о чём?сфи́нктересфи́нктерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сфинктер nghĩa là gì?

сфинктер (danh từ) nghĩa là cơ thắt.

сфинктер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сфи́нктер (phiên âm Latinh sfínktɛr, IPA [ˈsfʲinktɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.