сформирова́ть
Dấu sắc trên сформирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сформирова́ть nghĩa là tạo hình, tạo hình dáng, tạo thành, cấu thành.
Nghĩa của сформирова́ть
Thể hoàn thành của формирова́ть.
Động từ
- Tạo hình, tạo hình dáng, tạo dạng; (nghĩa bóng) rèn luyện trau dồi bồi dưỡng đào tạo.
- Tạo thành, cấu thành, thành lập, tổ chức, lập; (quân sự) phiên chế, tổ chức.
Cặp thể của сформирова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сформирова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сформиру́ю |
| ты | сформиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | сформиру́ет |
| мы | сформиру́ем |
| вы | сформиру́ете |
| они́ | сформиру́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сформирова́л |
| Giống cái (она́) | сформирова́ла |
| Giống trung (оно́) | сформирова́ло |
| Số nhiều (они́) | сформирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сформиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сформиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
сформировать nghĩa là gì?
сформировать (động từ) nghĩa là tạo hình, tạo hình dáng, tạo thành, cấu thành.
сформировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сформирова́ть (phiên âm Latinh sformirovátʹ, IPA [sfərmʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.