TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сформирова́ть

thể hoàn thành
sformirovátʹ[sfərmʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сформирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сформирова́ть nghĩa là tạo hình, tạo hình dáng, tạo thành, cấu thành.

Nghĩa của сформирова́ть

Thể hoàn thành của формирова́ть.

Động từ

  1. Tạo hình, tạo hình dáng, tạo dạng; (nghĩa bóng) rèn luyện trau dồi bồi dưỡng đào tạo.
  2. Tạo thành, cấu thành, thành lập, tổ chức, lập; (quân sự) phiên chế, tổ chức.

Cặp thể của сформирова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сформирова́ть

NgôiTương lai
ясформиру́ю
тысформиру́ешь
он / она́ / оно́сформиру́ет
мысформиру́ем
высформиру́ете
они́сформиру́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сформирова́л
Giống cái (она́)сформирова́ла
Giống trung (оно́)сформирова́ло
Số nhiều (они́)сформирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сформиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сформиру́йте

Câu hỏi thường gặp

сформировать nghĩa là gì?

сформировать (động từ) nghĩa là tạo hình, tạo hình dáng, tạo thành, cấu thành.

сформировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сформирова́ть (phiên âm Latinh sformirovátʹ, IPA [sfərmʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.