схва́тывать
Dấu sắc trên схва́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
схва́тывать nghĩa là níu lấy, vớ lấy, bắt giữ.
Nghĩa của схва́тывать
Động từ
- брать, ловить Níu lấy, vớ lấy, chộp lấy, nắm lấy, túm lấy.
- схвати́ть кого́-л. за́ рукуchộp (nắm, vớ, túm) lấy tay ai, chộp (nắm, vớ, túm) lấy ai ở tay
- силой задерживать Bắt giữ; (khẩu ngữ) (арестовывать (cũng)) tóm, túm, tôm, tóm cổ.
- khẩu ngữ болезнь Bị.
- схвати́ть на́сморкbị sổ mũi
- схвати́ть гриппbị cúm
- схва́тывать смыслnắm (hiểu) được ý nghĩa
Cặp thể của схва́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ схва́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | схва́тываю |
| ты | схва́тываешь |
| он / она́ / оно́ | схва́тывает |
| мы | схва́тываем |
| вы | схва́тываете |
| они́ | схва́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + схватывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | схва́тывал |
| Giống cái (она́) | схва́тывала |
| Giống trung (оно́) | схва́тывало |
| Số nhiều (они́) | схва́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | схва́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | схва́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
схватывать nghĩa là gì?
схватывать (động từ) nghĩa là níu lấy, vớ lấy, bắt giữ.
схватывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là схва́тывать (phiên âm Latinh sxvátyvatʹ, IPA [ˈsxvatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.