схвати́ть
Dấu sắc trên схвати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
схвати́ть nghĩa là níu lấy, vớ lấy, bắt giữ.
Nghĩa của схвати́ть
Thể hoàn thành của схва́тывать.
Động từ
- Níu lấy, vớ lấy, chộp lấy, nắm lấy, túm lấy.
- Bắt giữ; (khẩu ngữ) (арестовывать (cũng)) tóm, túm, tôm, tóm cổ.
- khẩu ngữ Bị.
- Chộp lấy.
Cặp thể của схвати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ схвати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | схвачу́ |
| ты | схва́тишь |
| он / она́ / оно́ | схва́тит |
| мы | схва́тим |
| вы | схва́тите |
| они́ | схва́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | схвати́л |
| Giống cái (она́) | схвати́ла |
| Giống trung (оно́) | схвати́ло |
| Số nhiều (они́) | схвати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | схвати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | схвати́те |
Câu ví dụ với схвати́ть
- Не схватит собака, съест кошка. Không chó bắt mèo ăn dơ.Tatoeba #2808760
- Том схватил стул. Tom đã cầm lấy cái ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5635345
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
схватить nghĩa là gì?
схватить (động từ) nghĩa là níu lấy, vớ lấy, bắt giữ.
схватить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là схвати́ть (phiên âm Latinh sxvatítʹ, IPA [sxvɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.